Kẽm là một khoáng chất vi lượng thiết yếu, cơ thể chỉ cần một lượng tương đối nhỏ nhưng lại tham gia vào rất nhiều hoạt động quan trọng. Kẽm góp phần duy trì hệ miễn dịch, tổng hợp DNA và protein, hỗ trợ quá trình lành vết thương, duy trì vị giác và tham gia vào hoạt động của hàng trăm enzyme trong cơ thể. Vì vậy, thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe theo nhiều cách khác nhau.
Vậy khi nào cần bổ sung kẽm cho người lớn? Làm thế nào để nhận biết nguy cơ thiếu kẽm và sử dụng sản phẩm bổ sung đúng cách? Bài viết dưới đây sẽ giúp giải đáp những vấn đề này.
Vai trò của Kẽm đối với cơ thể người lớn
Kẽm được phân bố ở nhiều mô trong cơ thể, bao gồm xương, răng, da, tóc, gan, cơ và các tế bào máu. Đây là thành phần của hàng trăm enzyme và có liên quan đến nhiều quá trình sinh học quan trọng.
Một trong những vai trò nổi bật khi nào cần bổ sung kẽm cho người lớn là hỗ trợ hệ miễn dịch. Cơ thể cần kẽm để duy trì hoạt động bình thường của các tế bào miễn dịch. Khi lượng kẽm không đáp ứng nhu cầu, khả năng bảo vệ cơ thể có thể bị ảnh hưởng.
Kẽm cũng tham gia vào quá trình tổng hợp DNA và protein. Đây là những quá trình nền tảng đối với sự hình thành và sửa chữa tế bào. Ngoài ra, kẽm còn có vai trò đối với quá trình lành vết thương, duy trì sức khỏe làn da và vị giác.
Ở nam giới, kẽm còn liên quan đến chức năng sinh sản và quá trình tạo tinh trùng. Thiếu kẽm có thể đi kèm với giảm sản xuất tinh trùng trong một số trường hợp.
Như vậy, kẽm rất cần thiết nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc càng bổ sung nhiều càng tốt. Điều quan trọng là cung cấp đúng nhu cầu.

Liều lượng Kẽm cần thiết đối với người lớn
Theo những tin tức số của NIH, nhu cầu kẽm khuyến nghị đối với người trưởng thành từ 19 tuổi trở lên là:
Nam giới: khoảng 11 mg/ngày.
Nữ giới: khoảng 8 mg/ngày.
Phụ nữ mang thai: khoảng 11 mg/ngày.
Phụ nữ cho con bú: khoảng 12 mg/ngày.
Đây là lượng kẽm cần thiết từ tổng chế độ ăn và các nguồn bổ sung, chứ không phải liều viên uống mà tất cả mọi người phải sử dụng.
Một người khỏe mạnh, ăn uống đa dạng và cân đối thường có thể đáp ứng nhu cầu kẽm thông qua thực phẩm. Những thực phẩm giàu kẽm có thể kể đến như thịt, hải sản, hàu, các loại thịt gia cầm, một số loại hạt, đậu và ngũ cốc tăng cường kẽm. Tuy nhiên, khả năng hấp thu kẽm từ thực phẩm thực vật có thể thấp hơn do phytate trong một số loại ngũ cốc, đậu và hạt có thể làm giảm hấp thu khoáng chất này.
Do đó, câu hỏi: khi nào cần bổ sung kẽm cho người lớn cần được xem xét dựa trên chế độ ăn, tình trạng sức khỏe và các yếu tố làm tăng nguy cơ thiếu kẽm.

Những tác hại khi chế độ ăn không cung cấp đủ kẽm
Một trong những trường hợp đầu tiên cần xem xét bổ sung kẽm là khi chế độ ăn uống trong thời gian dài không đáp ứng nhu cầu.
Người thường xuyên ăn uống thiếu chất, bỏ bữa, ăn quá ít protein hoặc thực hiện chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt có thể có nguy cơ thiếu nhiều vi chất, trong đó có kẽm.
Đặc biệt, những người suy dinh dưỡng hoặc có tình trạng sụt cân không chủ ý cần được đánh giá tổng thể về dinh dưỡng thay vì chỉ tự mua kẽm uống. Thiếu kẽm có thể đi cùng thiếu protein, sắt, vitamin và nhiều dưỡng chất khác.
Trong trường hợp này, thay đổi chế độ ăn thường là bước quan trọng. Có thể tăng cường các thực phẩm giàu kẽm như thịt, hải sản, trứng, sữa, các loại đậu, hạt và ngũ cốc phù hợp.
Nếu khẩu phần ăn thực sự không đáp ứng được nhu cầu hoặc có bằng chứng thiếu kẽm, bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng có thể cân nhắc sản phẩm bổ sung.

Những người có nguy cơ bị thiếu kẽm
Người ăn chay hoặc thuần chay
Người ăn chay không nhất thiết bị thiếu kẽm, nhưng một số người có thể có nguy cơ cao hơn. Thực phẩm thực vật như đậu, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt có chứa kẽm, nhưng đồng thời nhiều loại cũng chứa phytate. Chất này có thể làm giảm khả năng hấp thu kẽm. NIH lưu ý rằng người ăn chay và thuần chay có thể gặp khó khăn hơn trong việc cung cấp và hấp thu đủ kẽm.
Điều này không có nghĩa mọi người ăn chay đều phải uống viên kẽm. Nếu chế độ ăn được xây dựng hợp lý với nhiều nguồn thực vật giàu khoáng chất và áp dụng các phương pháp chế biến phù hợp, nhu cầu dinh dưỡng vẫn có thể được đáp ứng.
Tuy nhiên, nếu chế độ ăn rất hạn chế, kéo dài hoặc xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ thiếu kẽm, nên trao đổi với chuyên gia y tế trước khi bổ sung.
Người mắc bệnh đường tiêu hóa
Một số bệnh lý đường tiêu hóa có thể làm giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng, từ đó làm tăng nguy cơ thiếu kẽm.
Các tình trạng như bệnh Crohn, bệnh celiac hoặc những rối loạn gây kém hấp thu có thể ảnh hưởng đến việc cơ thể hấp thu kẽm từ thức ăn. Người từng phẫu thuật đường tiêu hóa hoặc phẫu thuật giảm cân cũng thuộc nhóm cần được chú ý.
Trong những trường hợp này, chỉ tăng lượng thực phẩm giàu kẽm đôi khi chưa giải quyết được vấn đề nếu nguyên nhân chính là khả năng hấp thu bị suy giảm.
Người bệnh nên được bác sĩ đánh giá tình trạng dinh dưỡng và cân nhắc bổ sung phù hợp. Không nên tự dùng liều cao trong thời gian dài vì có thể gây mất cân bằng các khoáng chất khác.

Người lớn tuổi có nguy cơ thiếu kẽm
Người cao tuổi, đặc biệt những người sống một mình, ít vận động, gặp khó khăn trong việc mua hoặc chế biến thực phẩm, có thể có nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng.
Ở tuổi cao, khẩu vị có thể giảm, khả năng ăn uống thay đổi và một số bệnh mạn tính hoặc thuốc đang sử dụng có thể ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng.
Tuy nhiên, mệt mỏi, ăn uống kém, thay đổi vị giác hoặc rụng tóc ở người cao tuổi không đồng nghĩa chắc chắn với thiếu kẽm. Những biểu hiện này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác.
Do đó, người lớn tuổi có dấu hiệu bất thường kéo dài nên được kiểm tra sức khỏe thay vì tự bổ sung kẽm theo phỏng đoán.
Người mắc bệnh mạn tính
Một số bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ thiếu kẽm. Merck Manual liệt kê các tình trạng như bệnh thận mạn, bệnh gan, đái tháo đường, rối loạn sử dụng rượu và một số bệnh gây kém hấp thu trong nhóm có nguy cơ.
Ở những người này, nhu cầu dinh dưỡng có thể thay đổi và khả năng hấp thu hoặc bài tiết kẽm cũng có thể bị ảnh hưởng.
Điều quan trọng là không nên coi viên kẽm như một phương pháp điều trị chung cho bệnh mạn tính. Việc bổ sung phải dựa trên đánh giá cụ thể, đặc biệt nếu người bệnh đang sử dụng nhiều loại thuốc.

Những dấu hiệu nhận biết của người lớn đang thiếu kẽm
Một trong những nội dung không thể bỏ qua khi xác định khi nào cần bổ sung kẽm cho người lớn là việc nhận biết những dấu hiệu cơ bản. Một số biểu hiện có thể gặp gồm:
Chán ăn.
Mệt mỏi, uể oải.
Rụng tóc.
Thay đổi vị giác hoặc khứu giác.
Da xuất hiện tổn thương hoặc phát ban.
Vết thương lâu lành.
Sức đề kháng bị ảnh hưởng.
Một số trường hợp có thể gặp vấn đề liên quan đến chức năng sinh sản.
Do đó, nếu có nhiều biểu hiện cùng lúc và thuộc nhóm nguy cơ cao, người bệnh nên được nhân viên y tế đánh giá.
Những lưu ý về liều lượng khi bổ sung Kẽm
Một trong những sai lầm phổ biến là cho rằng kẽm càng nhiều càng tốt. Theo NIH, giới hạn hấp thu tối đa có thể dung nạp đối với người trưởng thành là 40 mg kẽm mỗi ngày từ tất cả các nguồn. Mức này bao gồm kẽm từ thực phẩm, đồ uống, thực phẩm bổ sung và thuốc.
Giới hạn này không đồng nghĩa với việc người lớn nên uống 40 mg mỗi ngày. Nhu cầu thông thường thấp hơn đáng kể: khoảng 8 mg đối với nữ trưởng thành và 11 mg đối với nam trưởng thành.
Nếu bác sĩ xác định thiếu kẽm, liều điều trị có thể khác với nhu cầu dinh dưỡng thông thường và cần được sử dụng dưới sự theo dõi chuyên môn.

Những tác hại khi uống quá nhiều Kẽm
Kẽm là chất dinh dưỡng thiết yếu nhưng dùng quá nhiều có thể gây tác dụng phụ.
NIH cho biết lượng kẽm cao có thể gây buồn nôn, chóng mặt, đau đầu, khó chịu đường tiêu hóa, nôn ói và chán ăn. Đặc biệt, sử dụng liều khoảng 50 mg trở lên trong nhiều tuần có thể làm giảm hấp thu đồng, ảnh hưởng đến miễn dịch và làm giảm cholesterol HDL.
Thiếu đồng kéo dài có thể gây những vấn đề nghiêm trọng hơn, vì đồng cũng là khoáng chất thiết yếu đối với cơ thể.
Merck Manual cũng cảnh báo việc sử dụng kẽm liều cao kéo dài có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa đồng, gây giảm đồng trong máu, thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính và suy giảm miễn dịch.
Vì vậy, việc tự uống kẽm liều cao trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng không nên được xem là một thói quen chăm sóc sức khỏe thông thường.
Thời điểm uống Kẽm phù hợp trong ngày
Để tìm câu trả lời chính xác cho câu hỏi: khi nào cần bổ sung kẽm cho người lớn là không có một thời điểm duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người. Điều quan trọng hơn là dùng đúng sản phẩm, đúng liều và tránh tương tác với thuốc.
Một số người có thể cảm thấy buồn nôn hoặc khó chịu dạ dày khi uống kẽm. Nếu gặp tình trạng này, có thể trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ về cách sử dụng phù hợp với sản phẩm cụ thể.
Nếu đang uống kháng sinh hoặc thuốc khác có khả năng tương tác, cần tuân thủ khoảng cách thời gian được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn.

Những sai lầm thường gặp khi bổ sung kẽm
Uống kẽm càng cao càng tốt: Đây là sai lầm phổ biến nhất. Kẽm có giới hạn an toàn và dùng quá mức có thể gây thiếu đồng cùng nhiều tác dụng phụ.
Chỉ dựa vào triệu chứng: Rụng tóc, mệt mỏi, chán ăn hay dễ mắc bệnh đều có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân.
Dùng nhiều sản phẩm cùng lúc: Một người có thể uống vitamin tổng hợp, sản phẩm tăng cường miễn dịch và viên kẽm riêng biệt mà không nhận ra tổng lượng kẽm đã quá cao.
Uống kéo dài mà không đánh giá lại: Nếu bác sĩ chỉ định bổ sung trong một khoảng thời gian nhất định, không nên tự ý kéo dài nhiều tháng.
Bỏ qua nguyên nhân gây thiếu: Nếu thiếu kẽm do bệnh đường tiêu hóa hoặc chế độ ăn không phù hợp, chỉ uống viên kẽm mà không giải quyết nguyên nhân có thể không mang lại hiệu quả lâu dài.
Cách bổ sung kẽm an toàn cho người lớn
Ưu tiên thực phẩm: Hãy xây dựng chế độ ăn đa dạng và có nguồn kẽm phù hợp.
Đánh giá nguy cơ trước khi bổ sung: Nếu ăn uống đầy đủ, khỏe mạnh và không có yếu tố nguy cơ, không nhất thiết phải uống kẽm thường xuyên.
Không tự dùng liều cao kéo dài: Liều cao có thể gây buồn nôn, rối loạn tiêu hóa và ảnh hưởng đến đồng.
Chú ý tổng lượng kẽm: Hãy kiểm tra nhãn của tất cả các sản phẩm vitamin và khoáng chất đang sử dụng.
Trao đổi với bác sĩ nếu có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc: Điều này đặc biệt quan trọng với người mắc bệnh tiêu hóa, bệnh thận, bệnh gan hoặc đang sử dụng nhiều thuốc.
Không xem kẽm là thuốc chữa bách bệnh: Kẽm chỉ có lợi rõ ràng khi cơ thể cần bổ sung hoặc khi được sử dụng trong những tình huống y tế phù hợp.
Kết luận
Kẽm là khoáng chất thiết yếu đối với hệ miễn dịch, tổng hợp DNA và protein, sức khỏe da, quá trình lành vết thương và nhiều chức năng khác của cơ thể. Người trưởng thành thường cần khoảng 8 mg kẽm mỗi ngày đối với nữ và 11 mg đối với nam.
Trong y dược không phải tất cả người lớn đều cần uống kẽm. Việc bổ sung thường đáng cân nhắc khi chế độ ăn không đáp ứng nhu cầu, người bệnh thuộc nhóm có nguy cơ thiếu kẽm, có tình trạng kém hấp thu, suy dinh dưỡng hoặc được bác sĩ xác định cần điều trị thiếu kẽm.
Vì vậy, nguyên tắc tốt nhất là ưu tiên kẽm từ thực phẩm, chỉ bổ sung khi có lý do phù hợp và sử dụng đúng liều. Nếu nghi ngờ thiếu kẽm hoặc đang có bệnh lý nền, trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng sẽ giúp xác định nhu cầu chính xác hơn, tránh cả thiếu hụt lẫn bổ sung quá mức.
Nguồn: Sưu tầm


